Tỷ giá & FX
Từ thường gặp về tỷ giá và kinh tế tiền tệ — nghĩa và ví dụ trên mỗi trang từ.
- Arabicإعادة تقييمđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Arabicالعناية الواجبةthẩm định
- Arabicبنك مركزيđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Arabicتحويل بنكيchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Arabicتحويلاتtiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Arabicتضخمgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Arabicخفض قيمةhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Arabicدفعةkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Arabicزوج العملاتhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Arabicسعر الصرفgiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Arabicسعر الفائدةchi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Arabicصرف أجنبيgiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Arabicعتبةngưỡng
- Arabicعتبة الدفعsố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Arabicعقاراتbất động sản
- Arabicعملةhệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Arabicعمولة السمسرةphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Arabicقطعة أرضmảnh đất
- Germanabwertunghạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Germanaufwertungđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Germanauszahlungkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Germanauszahlungsschwellesố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Germandevisengiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Germangrundstückmảnh đất
- Germanimmobilienbất động sản
- Germaninflationgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Germanmaklergebührphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Germanschwellengưỡng
- Germansorgfaltsprüfungthẩm định
- Germanüberweisungchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Germanwährunghệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Germanwährungspaarhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Germanwechselkursgiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Germanzentralbankđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Germanzinssatzchi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Englishbank transferchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Englishbrokerage feephí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Englishcentral bankđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Englishcurrencyhệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Englishcurrency pairhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Englishdevaluationhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Englishdue diligencethẩm định
- Englishexchange rategiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Englishforeign exchangegiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Englishinflationgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Englishinterest ratechi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Englishpayoutkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Englishpayout thresholdsố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Englishplot of landmảnh đất
- Englishrealtybất động sản
- Englishremittancetiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Englishrevaluationđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Englishthresholdngưỡng
- Spanishbanco centralđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Spanishbienes raícesbất động sản
- Spanishcomisión de corretajephí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Spanishdevaluaciónhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Spanishdiligencia debidathẩm định
- Spanishdivisasgiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Spanishinflacióngiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Spanishmonedahệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Spanishpagokhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Spanishpar de divisashai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Spanishparcelamảnh đất
- Spanishremesatiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Spanishrevaluaciónđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Spanishtipo de cambiogiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Spanishtipo de interéschi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Spanishtransferencia bancariachuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Spanishumbralngưỡng
- Spanishumbral de pagosố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Filipinobank transferchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Filipinobrokerage feephí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Filipinocentral bankđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Filipinocurrency pairhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Filipinodevaluationhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Filipinodue diligencethẩm định
- Filipinoexchange rategiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Filipinoforeign exchangegiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Filipinoinflationgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Filipinointerest ratechi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Filipinolupamảnh đất
- Filipinopayoutkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Filipinopayout thresholdsố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Filipinoperahệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Filipinoreal estatebất động sản
- Filipinoremittancetiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Filipinorevaluationđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Filipinothresholdngưỡng
- Frenchbanque centraleđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Frenchchangegiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Frenchcommission de courtagephí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Frenchdévaluationhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Frenchdevisehệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Frenchdiligence raisonnablethẩm định
- Frenchenvoi de fondstiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Frenchimmobilierbất động sản
- Frenchinflationgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Frenchpaire de deviseshai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Frenchparcellemảnh đất
- Frenchréévaluationđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Frenchseuilngưỡng
- Frenchseuil de versementsố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Frenchtaux d'intérêtchi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Frenchtaux de changegiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Frenchversementkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Frenchvirement bancairechuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Hindiअचल संपत्तिbất động sản
- Hindiअवमूल्यनhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Hindiकेंद्रीय बैंकđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Hindiदलाली शुल्कphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Hindiपुनर्मूल्यांकनđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Hindiप्रेषणtiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Hindiबैंक ट्रांसफरchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Hindiब्याज दरchi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Hindiभुगतानkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Hindiभुगतान सीमाsố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Hindiभूमि का टुकड़ाmảnh đất
- Hindiमुद्राhệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Hindiमुद्रा जोड़ीhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Hindiमुद्रास्फीतिgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Hindiविदेशी मुद्राgiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Hindiविनिमय दरgiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Hindiसम्यक परिश्रमthẩm định
- Hindiसीमाngưỡng
- Indonesianambang batasngưỡng
- Indonesianambang pembayaransố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Indonesianbank sentralđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Indonesianbiaya pialangphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Indonesiandevaluasihạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Indonesianinflasigiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Indonesiankiriman uangtiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Indonesianmata uanghệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Indonesiannilai tukargiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Indonesianpasangan mata uanghai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Indonesianpembayarankhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Indonesianpropertibất động sản
- Indonesianrevaluasiđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Indonesiansebidang tanahmảnh đất
- Indonesiansuku bungachi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Indonesiantransfer bankchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Indonesianuji tuntasthẩm định
- Indonesianvalasgiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Japaneseインフレーションgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Japaneseしきい値ngưỡng
- Japaneseデューデリジェンスthẩm định
- Japanese不動産bất động sản
- Japanese中央銀行định chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Japanese仲介手数料phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Japanese切り上げđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Japanese切り下げhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Japanese土地mảnh đất
- Japanese外国為替giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Japanese支払い金khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Japanese支払閾値số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Japanese為替レートgiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Japanese送金tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Japanese通貨hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Japanese通貨ペアhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Japanese金利chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Japanese銀行振込chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Korean계좌이체chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Korean금리chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Korean대지mảnh đất
- Korean부동산bất động sản
- Korean송금tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Korean실사thẩm định
- Korean외환giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Korean인플레이션giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Korean임계값ngưỡng
- Korean중개수수료phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Korean중앙은행định chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Korean지급 기준액số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Korean지급금khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Korean통화hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Korean통화쌍hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Korean평가절상điều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Korean평가절하hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Korean환율giá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Malayambangngưỡng
- Malayambang bayaransố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Malaybank pusatđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Malaybayarankhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Malayhartanahbất động sản
- Malayinflasigiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Malaykadar faedahchi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Malaykadar pertukarangiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Malaykiriman wangtiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Malaymata wanghệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Malaypasangan mata wanghai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Malaypenilaian semulađiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Malaypenyahnilaihạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Malaypertukaran asinggiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Malaypetak tanahmảnh đất
- Malaypindahan bankchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Malayusaha wajarthẩm định
- Malayyuran brokerphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Portuguesebanco centralđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Portuguesecâmbiogiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Portuguesedesvalorizaçãohạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Portuguesedue diligencethẩm định
- Portugueseimóveisbất động sản
- Portugueseinflaçãogiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Portugueselimiarngưỡng
- Portugueselimite de pagamentosố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Portuguesemoedahệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Portuguesepagamentokhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Portuguesepar de moedashai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Portugueseremessatiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Portugueserevalorizaçãođiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Portuguesetaxa de câmbiogiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Portuguesetaxa de corretagemphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Portuguesetaxa de jurochi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Portugueseterrenomảnh đất
- Portuguesetransferência bancáriachuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Russianбанковский переводchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Russianвалютаhệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Russianвалютная параhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Russianвалютный рынокgiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Russianвыплатаkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Russianдевальвацияhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Russianденежный переводtiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Russianдолжная осмотрительностьthẩm định
- Russianинфляцияgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Russianкомиссия брокераphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Russianнедвижимостьbất động sản
- Russianобменный курсgiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Russianпорогngưỡng
- Russianпорог выплатыsố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Russianпроцентная ставкаchi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Russianревальвацияđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Russianучасток землиmảnh đất
- Russianцентральный банкđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Thaiการตรวจสอบสถานะthẩm định
- Thaiการปรับค่าขึ้นđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Thaiการลดค่าเงินhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Thaiการโอนเงินtiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Thaiเกณฑ์ngưỡng
- Thaiเกณฑ์การจ่ายsố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Thaiค่านายหน้าphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Thaiคู่สกุลเงินhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Thaiเงินจ่ายkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Thaiเงินเฟ้อgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Thaiที่ดินแปลงmảnh đất
- Thaiธนาคารกลางđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Thaiปริวรรตเงินตราgiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Thaiสกุลเงินhệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Thaiอสังหาริมทรัพย์bất động sản
- Thaiอัตราดอกเบี้ยchi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Thaiอัตราแลกเปลี่ยนgiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Thaiโอนเงินchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Vietnamesebất động sảnbất động sản
- Vietnamesecặp tiền tệhai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Vietnamesechuyển khoảnchuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Vietnameseđánh giá lại tăngđiều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Vietnamesekhoản chi trảkhoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Vietnamesekiều hốitiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Vietnameselãi suấtchi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Vietnameselạm phátgiá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Vietnamesemảnh đấtmảnh đất
- Vietnamesengân hàng trung ươngđịnh chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Vietnamesengoại hốigiao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Vietnamesengưỡngngưỡng
- Vietnamesengưỡng chi trảsố tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Vietnamesephá giáhạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Vietnamesephí môi giớiphí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Vietnamesethẩm định chi tiếtthẩm định
- Vietnamesetiền tệhệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Vietnamesetỷ giátỷ giá
- Vietnamesetỷ giá hối đoáigiá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Chinese (Simplified)不动产bất động sản
- Chinese (Simplified)中央银行định chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
- Chinese (Simplified)利率chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
- Chinese (Simplified)升值điều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
- Chinese (Simplified)地块mảnh đất
- Chinese (Simplified)外汇giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
- Chinese (Simplified)尽职调查thẩm định
- Chinese (Simplified)支付门槛số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
- Chinese (Simplified)汇款tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
- Chinese (Simplified)汇率giá của một loại tiền so với loại tiền khác
- Chinese (Simplified)经纪费phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
- Chinese (Simplified)货币hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Chinese (Simplified)货币对hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
- Chinese (Simplified)贬值hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
- Chinese (Simplified)赔付金khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
- Chinese (Simplified)通货膨胀giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
- Chinese (Simplified)银行转账chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
- Chinese (Simplified)阈值ngưỡng