Chủ đềTỷ giá & FX
threshold
스레숄드 · /ˈθreʃ.hoʊld/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ngưỡng
Ví dụ
Ang sensor ay gumagana lang lampas sa isang threshold.
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
Nasa threshold siya ng bagong karera.
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
Itaas ang payment threshold.
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.