Chủ đềTỷ giá & FX

schwelle

슈벨레 · /ˈʃvɛlə/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ngưỡng

Ví dụ

  • Der Sensor reagiert erst über einer bestimmten Schwelle.

    Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.

  • Sie stand an der Schwelle einer neuen Karriere.

    Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.

  • Erhöhen Sie die Zahlungsschwelle.

    Hãy tăng ngưỡng thanh toán.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm