Chủ đềTỷ giá & FX
порог
porog · /pɐˈrok/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ngưỡng
Ví dụ
Датчик срабатывает только выше определённого порога.
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
Она стояла на пороге новой карьеры.
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
Поднимите порог платежа.
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.