Chủ đềTỷ giá & FX

limiar

리미아르 · /liˈmi.aʁ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ngưỡng

Ví dụ

  • O sensor só dispara acima de certo limiar.

    Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.

  • Ela estava no limiar de uma nova carreira.

    Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.

  • Aumente o limiar de pagamento.

    Hãy tăng ngưỡng thanh toán.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
limiar nghĩa phát âm: ngưỡng | juin Sổ từ mở · juin.com