Chủ đềTỷ giá & FX
ambang batas
암방 바타스 · /amban batas/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ngưỡng
Ví dụ
Sensor hanya aktif di atas ambang batas tertentu.
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
Dia berdiri di ambang batas karier baru.
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
Naikkan ambang batas pembayaran.
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.