Chủ đềTỷ giá & FX
عتبة
ataba · /ʕataba/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ngưỡng
Ví dụ
لا يعمل المستشعر إلا فوق عتبة معينة.
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
وقفت على عتبة مسيرة مهنية جديدة.
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
ارفع عتبة الدفع.
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.