Chủ đềTỷ giá & FX
सीमा
seema · /siːmaː/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ngưỡng
Ví dụ
सेंसर एक निश्चित सीमा के ऊपर ही चालू होता है।
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
वह नए करियर की सीमा पर खड़ी थी।
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
भुगतान सीमा बढ़ाएँ।
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.