Chủ đềTỷ giá & FX

しきい値

시키이치 · /ɕikiːtɕi/shikiichi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ngưỡng

Ví dụ

  • このセンサーはしきい値を超えると反応します。

    Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.

  • 通知のしきい値を調整してください。

    Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.

  • 支払いのしきい値を上げた。

    Hãy tăng ngưỡng thanh toán.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
しきい値 nghĩa phát âm [shikiichi]: ngưỡng | juin Sổ từ mở · juin.com