Chủ đềTỷ giá & FX

seuil

쇠이 · /sœj/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ngưỡng

Ví dụ

  • Le capteur ne se déclenche qu'au-dessus d'un certain seuil.

    Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.

  • Elle était au seuil d'une nouvelle carrière.

    Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.

  • Augmentez le seuil de paiement.

    Hãy tăng ngưỡng thanh toán.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
seuil nghĩa phát âm: ngưỡng | juin Sổ từ mở · juin.com