Chủ đềTỷ giá & FX

umbral

움브랄 · /umˈbɾal/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ngưỡng

Ví dụ

  • El sensor solo se activa por encima de un umbral.

    Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.

  • Estaba en el umbral de una nueva etapa.

    Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.

  • Suban el umbral de pago.

    Hãy tăng ngưỡng thanh toán.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm