Chủ đềTỷ giá & FX

阈值

위즈 · /yùzhí/yuzhi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ngưỡng

Ví dụ

  • 传感器只有在超过阈值时才会触发。

    Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.

  • 请调低报警阈值。

    Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.

  • 他们提高了支付阈值。

    Hãy tăng ngưỡng thanh toán.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
阈值 nghĩa phát âm [yuzhi]: ngưỡng | juin Sổ từ mở · juin.com