Chủ đềTỷ giá & FX
阈值
위즈 · /yùzhí/yuzhiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ngưỡng
Ví dụ
传感器只有在超过阈值时才会触发。
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
请调低报警阈值。
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
他们提高了支付阈值。
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.