Chủ đềTỷ giá & FX
เกณฑ์
kaen · /kèːn/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ngưỡng
Ví dụ
เซ็นเซอร์จะทำงานเมื่อเกินเกณฑ์ที่กำหนด
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
เธอยืนอยู่ที่เกณฑ์ของอาชีพใหม่
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
โปรดเพิ่มเกณฑ์การชำระเงิน
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.