Chủ đềTỷ giá & FX

임계값

imggyegap · /im.ɡye.gap/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ngưỡng

Ví dụ

  • 이 값은 시스템 임계값을 넘지 않아야 한다.

    Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.

  • 임계값을 낮추면 알림이 더 자주 온다.

    Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.

  • 결제 임계값을 설정해 소액을 걸렀다.

    Hãy tăng ngưỡng thanh toán.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm