Chủ đềTỷ giá & FX
threshold
쓰레숄드 · /ˈθreʃhoʊld/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ngưỡng
Ví dụ
She paused on the threshold before stepping into the room.
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
We are on the threshold of a new era in technology.
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
The pain threshold varies from person to person.
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
✦ Đã thêm ví dụ AI · @juin0com
His score was just above the passing threshold.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.