Chủ đềTỷ giá & FX

central bank

센트럴 뱅크 · /ˈsen.trəl bæŋk/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

định chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền

Quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương thường làm FX biến động nhanh.

Ví dụ

  • The central bank held rates steady at this week's meeting.

    Ngân hàng trung ương giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tuần này.

  • Markets watch every speech from the central bank governor.

    Thị trường theo dõi mọi phát biểu của thống đốc ngân hàng trung ương.

  • A strong central bank can stabilize inflation expectations.

    Ngân hàng trung ương mạnh có thể ổn định kỳ vọng lạm phát.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm