Chủ đềTỷ giá & FX
jungang eunhaeng · /d͡ʑuŋ.aŋ.ɯn.ɦɛŋ/
중앙은행
/d͡ʑuŋ.aŋ.ɯn.ɦɛŋ/noun
định chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
통화 정책과 화폐를 이끄는 공적 기관, 중앙은행
Quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương thường làm FX biến động nhanh.
중앙은행의 금리 결정은 외환 시장을 빠르게 움직이곤 합니다.
Ví dụ
Ngân hàng trung ương giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tuần này.
Thị trường theo dõi mọi phát biểu của thống đốc ngân hàng trung ương.
Ngân hàng trung ương mạnh có thể ổn định kỳ vọng lạm phát.
Từ liên quan
banco central(Tiếng Tây Ban Nha)центральный банк(Tiếng Nga)بنك مركزي(Tiếng Ả Rập)banco central(Tiếng Bồ Đào Nha)banque centrale(Tiếng Pháp)中央银行(Tiếng Trung)bank sentral(Tiếng Indonesia)zentralbank(Tiếng Đức)central bank(Tiếng Anh)केंद्रीय बैंक(Tiếng Hindi)central bank(Tiếng Philippines)中央銀行(Tiếng Nhật)ngân hàng trung ương(Tiếng Việt)bank pusat(Tiếng Mã Lai)ธนาคารกลาง(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.