Chủ đềTỷ giá & FX
방크 상트랄 · 박ᄼᅡ다ᄙᅳ · /bɑ̃k sɑ̃.tʁal/
banque centrale
방크 상트랄/bɑ̃k sɑ̃.tʁal/noun
định chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
institution publique qui conduit la politique monétaire et la monnaie
Quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương thường làm FX biến động nhanh.
Les décisions de taux de la banque centrale font souvent bouger le change vite.
Ví dụ
Ngân hàng trung ương giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tuần này.
Thị trường theo dõi mọi phát biểu của thống đốc ngân hàng trung ương.
Ngân hàng trung ương mạnh có thể ổn định kỳ vọng lạm phát.
Từ liên quan
banco central(Tiếng Tây Ban Nha)центральный банк(Tiếng Nga)بنك مركزي(Tiếng Ả Rập)banco central(Tiếng Bồ Đào Nha)中央银行(Tiếng Trung)bank sentral(Tiếng Indonesia)zentralbank(Tiếng Đức)central bank(Tiếng Anh)केंद्रीय बैंक(Tiếng Hindi)중앙은행(Tiếng Hàn)central bank(Tiếng Philippines)中央銀行(Tiếng Nhật)ngân hàng trung ương(Tiếng Việt)bank pusat(Tiếng Mã Lai)ธนาคารกลาง(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.