Chủ đềTỷ giá & FX
추오 긴코 · /tɕuː.oː ɡiɴ.koː/
中央銀行
추오 긴코/tɕuː.oː ɡiɴ.koː/chūō ginkōnoun
định chế công dẫn dắt chính sách tiền tệ và đồng tiền
金融政策と通貨を導く公的機関、中央銀行
Quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương thường làm FX biến động nhanh.
中央銀行の金利決定は為替市場を素早く動かしがちです。
Ví dụ
Ngân hàng trung ương giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tuần này.
Thị trường theo dõi mọi phát biểu của thống đốc ngân hàng trung ương.
Ngân hàng trung ương mạnh có thể ổn định kỳ vọng lạm phát.
Từ liên quan
banco central(Tiếng Tây Ban Nha)центральный банк(Tiếng Nga)بنك مركزي(Tiếng Ả Rập)banco central(Tiếng Bồ Đào Nha)banque centrale(Tiếng Pháp)中央银行(Tiếng Trung)bank sentral(Tiếng Indonesia)zentralbank(Tiếng Đức)central bank(Tiếng Anh)केंद्रीय बैंक(Tiếng Hindi)중앙은행(Tiếng Hàn)central bank(Tiếng Philippines)ngân hàng trung ương(Tiếng Việt)bank pusat(Tiếng Mã Lai)ธนาคารกลาง(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.