Chủ đềTỷ giá & FX

货币对

후오비 두이 · /xwo⁵¹ pi⁵¹ tuei⁵¹/huòbì duì

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX

Viết base/quote, ví dụ USD/KRW hoặc EUR/USD.

Ví dụ

  • 交易者在亚洲时段关注 USD/JPY 货币对。

    Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.

  • 每个货币对都有买价和卖价。

    Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.

  • 新闻可能推动某一货币对,而另一对保持平静。

    Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm