Chủ đềTỷ giá & FX
파상안 마타 우앙 · 바ᄼᅡ안마다우앙 · /paˈsaŋan ˈmata ˈuaŋ/
pasangan mata uang
파상안 마타 우앙/paˈsaŋan ˈmata ˈuaŋ/noun
hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
dua mata uang yang dikutip saling berlawanan di perdagangan valas
Viết base/quote, ví dụ USD/KRW hoặc EUR/USD.
Ditulis base/quote, mis. USD/KRW atau EUR/USD.
Ví dụ
Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.
Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.
Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.
Từ liên quan
währungspaar(Tiếng Đức)currency pair(Tiếng Philippines)pasangan mata wang(Tiếng Mã Lai)คู่สกุลเงิน(Tiếng Thái)par de moedas(Tiếng Bồ Đào Nha)货币对(Tiếng Trung)paire de devises(Tiếng Pháp)통화쌍(Tiếng Hàn)cặp tiền tệ(Tiếng Việt)par de divisas(Tiếng Tây Ban Nha)валютная пара(Tiếng Nga)زوج العملات(Tiếng Ả Rập)currency pair(Tiếng Anh)通貨ペア(Tiếng Nhật)मुद्रा जोड़ी(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.