Chủ đềTỷ giá & FX
쓰카 페아 · 드ᄼᅮ카베아 · /tsuː.ka pe.a/
通貨ペア
쓰카 페아/tsuː.ka pe.a/tsūka peanoun
hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
為替取引で互いに対価として表示する二通貨
Viết base/quote, ví dụ USD/KRW hoặc EUR/USD.
基軸/相手の形で表記します。例: USD/KRW、EUR/USD。
Ví dụ
Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.
Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.
Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.
Từ liên quan
währungspaar(Tiếng Đức)currency pair(Tiếng Philippines)pasangan mata wang(Tiếng Mã Lai)คู่สกุลเงิน(Tiếng Thái)par de moedas(Tiếng Bồ Đào Nha)货币对(Tiếng Trung)paire de devises(Tiếng Pháp)통화쌍(Tiếng Hàn)cặp tiền tệ(Tiếng Việt)par de divisas(Tiếng Tây Ban Nha)валютная пара(Tiếng Nga)زوج العملات(Tiếng Ả Rập)currency pair(Tiếng Anh)pasangan mata uang(Tiếng Indonesia)मुद्रा जोड़ी(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.