Chủ đềTỷ giá & FX

通貨ペア

쓰카 페아 · /tsuː.ka pe.a/tsūka pea

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX

Viết base/quote, ví dụ USD/KRW hoặc EUR/USD.

Ví dụ

  • トレーダーはアジア時間にUSD/JPYの通貨ペアを注視します。

    Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.

  • どの通貨ペアにも買い気配と売り気配があります。

    Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.

  • ニュースで一つの通貨ペアが動き、別のペアは静かなことがあります。

    Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm