Chủ đềTỷ giá & FX

คู่สกุลเงิน

쿠 사꾼응언 · /kʰûː sà.kun.ŋən/khu sakun ngen

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX

Viết base/quote, ví dụ USD/KRW hoặc EUR/USD.

Ví dụ

  • นักเทรดจับตาคู่สกุลเงิน USD/JPY ในชั่วโมงเอเชีย

    Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.

  • ทุกคู่สกุลเงินมีราคา bid และ ask

    Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.

  • ข่าวอาจดันคู่สกุลเงินหนึ่ง ขณะอีกคู่สงบ

    Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm