Chủ đềTỷ giá & FX
زوج العملات
자우즈 알우말라트 · /zawd͡ʒ al.ʕu.ma.laːt/zawj al-umalatBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX
Viết base/quote, ví dụ USD/KRW hoặc EUR/USD.
Ví dụ
يراقب المتداولون زوج العملات USD/JPY خلال ساعات آسيا.
Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.
لكل زوج العملات سعر طلب وعرض.
Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.
قد تدفع الأخبار زوج العملات واحداً بينما يبقى آخر هادئاً.
Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.
Trong các ngôn ngữ khác
通貨ペア(Tiếng Nhật)währungspaar(Tiếng Đức)currency pair(Tiếng Philippines)pasangan mata wang(Tiếng Mã Lai)คู่สกุลเงิน(Tiếng Thái)par de moedas(Tiếng Bồ Đào Nha)मुद्रा जोड़ी(Tiếng Hindi)통화쌍(Tiếng Hàn)货币对(Tiếng Trung)paire de devises(Tiếng Pháp)pasangan mata uang(Tiếng Indonesia)cặp tiền tệ(Tiếng Việt)par de divisas(Tiếng Tây Ban Nha)валютная пара(Tiếng Nga)currency pair(Tiếng Anh)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.