Chủ đềTỷ giá & FX

زوج العملات

자우즈 알우말라트 · /zawd͡ʒ al.ʕu.ma.laːt/zawj al-umalat

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX

Viết base/quote, ví dụ USD/KRW hoặc EUR/USD.

Ví dụ

  • يراقب المتداولون زوج العملات USD/JPY خلال ساعات آسيا.

    Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.

  • لكل زوج العملات سعر طلب وعرض.

    Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.

  • قد تدفع الأخبار زوج العملات واحداً بينما يبقى آخر هادئاً.

    Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
زوج العملات là gì, nghĩa [zawj al-umalat]: hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX | juin Sổ từ mở · juin.com