Chủ đềTỷ giá & FX

paire de devises

페르 드 드비즈 · /pɛʁ də də.viz/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX

Viết base/quote, ví dụ USD/KRW hoặc EUR/USD.

Ví dụ

  • Les traders surveillent la paire de devises USD/JPY pendant les heures asiatiques.

    Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.

  • Chaque paire de devises a un prix bid et un prix ask.

    Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.

  • Une news peut pousser une paire de devises tandis qu'une autre reste calme.

    Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
paire de devises là gì, nghĩa: hai loại tiền được báo giá đối nhau trong giao dịch FX | juin Sổ từ mở · juin.com