Chủ đềTỷ giá & FX

envoi de fonds

앙부아 드 퐁 · /ɑ̃.vwa də fɔ̃/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình

Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.

Ví dụ

  • Les travailleurs à l'étranger envoient un envoi de fonds mensuel à leurs parents.

    Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.

  • Les banques se concurrencent sur les frais de chaque envoi de fonds.

    Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.

  • Une monnaie nationale plus faible fait aller plus loin chaque envoi de fonds.

    Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm