Chủ đềTỷ giá & FX

汇款

후이콴 · /xwei⁵¹ kʰwan²¹⁴/huìkuǎn

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình

Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.

Ví dụ

  • 海外务工者每月给父母汇款。

    Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.

  • 银行就每笔汇款手续费展开竞争。

    Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.

  • 本币走弱时,同样一笔汇款更经用。

    Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm