Chủ đềTỷ giá & FX
키리만 우앙 · 키ᄛᅵ마누앙 · /kiˈriman ˈuaŋ/
kiriman uang
키리만 우앙/kiˈriman ˈuaŋ/noun
tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
uang yang dikirim, sering ke luar negeri, ke keluarga
Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.
Nilai tukar dan biaya sangat memengaruhi jumlah yang diterima.
Ví dụ
Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.
Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.
Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.
Từ liên quan
remittance(Tiếng Anh)송금(Tiếng Hàn)汇款(Tiếng Trung)envoi de fonds(Tiếng Pháp)kiều hối(Tiếng Việt)remesa(Tiếng Tây Ban Nha)денежный перевод(Tiếng Nga)تحويلات(Tiếng Ả Rập)überweisung(Tiếng Đức)送金(Tiếng Nhật)kiriman wang(Tiếng Mã Lai)การโอนเงิน(Tiếng Thái)remessa(Tiếng Bồ Đào Nha)प्रेषण(Tiếng Hindi)remittance(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.