Chủ đềTỷ giá & FX
위버바이중 · 버ᄫᅡ이ᅀᅮᆼ · /ˈyːbɐˌvaɪzʊŋ/
überweisung
위버바이중/ˈyːbɐˌvaɪzʊŋ/noun
chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
überwiesenes Geld, oft ins Ausland an Familie
Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.
Wechselkurs und Gebühren beeinflussen den Ankunftsbetrag stark.
Ví dụ
Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.
Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.
Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.
Từ liên quan
remittance(Tiếng Anh)송금(Tiếng Hàn)汇款(Tiếng Trung)envoi de fonds(Tiếng Pháp)kiriman uang(Tiếng Indonesia)kiều hối(Tiếng Việt)remesa(Tiếng Tây Ban Nha)денежный перевод(Tiếng Nga)تحويلات(Tiếng Ả Rập)送金(Tiếng Nhật)kiriman wang(Tiếng Mã Lai)การโอนเงิน(Tiếng Thái)remessa(Tiếng Bồ Đào Nha)प्रेषण(Tiếng Hindi)remittance(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.