Chủ đềTỷ giá & FX

überweisung

위버바이중 · /ˈyːbɐˌvaɪzʊŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác

Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.

Ví dụ

  • Arbeiter im Ausland schicken ihren Eltern monatlich eine Überweisung.

    Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.

  • Banken konkurrieren bei Gebühren für jede Überweisung.

    Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.

  • Eine schwächere Heimatwährung lässt jede Überweisung weiter reichen.

    Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm