Chủ đềTỷ giá & FX

การโอนเงิน

깐 온 응언 · /kaːn ʔoːn ŋən/kan on ngen

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình

Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.

Ví dụ

  • แรงงานต่างแดนส่งการโอนเงินรายเดือนให้พ่อแม่

    Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.

  • ธนาคารแข่งค่าธรรมเนียมของการโอนเงินแต่ละครั้ง

    Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.

  • สกุลเงินบ้านเกิดที่อ่อนทำให้การโอนเงินแต่ละครั้งใช้ได้นานขึ้น

    Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
การโอนเงิน là gì, nghĩa [kan on ngen]: tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình | juin Sổ từ mở · juin.com