Chủ đềTỷ giá & FX

remittance

리미턴스 · /rɪˈmɪt.əns/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình

Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.

Ví dụ

  • Workers abroad send a monthly remittance to their parents.

    Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.

  • Banks compete on fees for each remittance transfer.

    Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.

  • A weaker home currency makes each remittance stretch further.

    Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
remittance là gì, nghĩa: tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình | juin Sổ từ mở · juin.com