Chủ đềTỷ giá & FX
데네즈니 페레보트 · 디넨비ᄛᅵᄫᅥ드 · /dʲɪˈnʲɛʐ.nɨj pʲɪˈrʲɪ.vət/
денежный перевод
데네즈니 페레보트/dʲɪˈnʲɛʐ.nɨj pʲɪˈrʲɪ.vət/denezhnyy perevodnoun
tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
деньги, отправляемые, часто за границу, семье
Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.
Курс и комиссии сильно влияют на сумму к получению.
Ví dụ
Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.
Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.
Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.
Từ liên quan
remittance(Tiếng Anh)송금(Tiếng Hàn)汇款(Tiếng Trung)envoi de fonds(Tiếng Pháp)kiriman uang(Tiếng Indonesia)kiều hối(Tiếng Việt)remesa(Tiếng Tây Ban Nha)تحويلات(Tiếng Ả Rập)überweisung(Tiếng Đức)送金(Tiếng Nhật)kiriman wang(Tiếng Mã Lai)การโอนเงิน(Tiếng Thái)remessa(Tiếng Bồ Đào Nha)प्रेषण(Tiếng Hindi)remittance(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.