Chủ đềTỷ giá & FX
تحويلات
타흐윌라트 · /taħ.wiː.laːt/tahwilatBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình
Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.
Ví dụ
يرسل العمال في الخارج تحويلات شهرية إلى ذويهم.
Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.
تتنافس البنوك على رسوم كل عملية تحويلات.
Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.
تجعل العملة المحلية الأضعف كل تحويلات تمتد أبعد.
Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.
Trong các ngôn ngữ khác
remittance(Tiếng Anh)송금(Tiếng Hàn)汇款(Tiếng Trung)envoi de fonds(Tiếng Pháp)kiriman uang(Tiếng Indonesia)kiều hối(Tiếng Việt)remesa(Tiếng Tây Ban Nha)денежный перевод(Tiếng Nga)送金(Tiếng Nhật)überweisung(Tiếng Đức)remittance(Tiếng Philippines)kiriman wang(Tiếng Mã Lai)การโอนเงิน(Tiếng Thái)remessa(Tiếng Bồ Đào Nha)प्रेषण(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.