Chủ đềTỷ giá & FX

تحويلات

타흐윌라트 · /taħ.wiː.laːt/tahwilat

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình

Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.

Ví dụ

  • يرسل العمال في الخارج تحويلات شهرية إلى ذويهم.

    Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.

  • تتنافس البنوك على رسوم كل عملية تحويلات.

    Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.

  • تجعل العملة المحلية الأضعف كل تحويلات تمتد أبعد.

    Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
تحويلات là gì, nghĩa [tahwilat]: tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình | juin Sổ từ mở · juin.com