Chủ đềTỷ giá & FX

송금

songgeum · /soŋ.ɡɯm/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tiền gửi, thường ra nước ngoài, cho gia đình

Tỷ giá và phí ảnh hưởng mạnh số tiền nhận được.

Ví dụ

  • 해외 노동자들은 부모에게 매달 송금을 보냅니다.

    Công nhân ở nước ngoài gửi kiều hối hàng tháng cho bố mẹ.

  • 은행들은 송금 수수료로 경쟁합니다.

    Ngân hàng cạnh tranh phí cho mỗi lần kiều hối.

  • 자국 통화가 약하면 같은 송금이 더 오래 갑니다.

    Đồng nội tệ yếu hơn giúp mỗi khoản kiều hối dùng được lâu hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm