Chủ đềTỷ giá & FX

经纪费

징지페이 · /tɕiŋ.tɕi.fei/jīngjì fèi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • 那笔交易的经纪费比我预期的高。

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • 开新账户前请比较经纪费。

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • 有些应用对首次用户免收经纪费。

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm