Chủ đềTỷ giá & FX

комиссия брокера

카미시야 브로케라 · /kɐˈmʲisʲɪjə ˈbrokʲɪrə/komissiya brokera

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • По той сделке комиссия брокера оказалась выше, чем я ждал.

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • Перед новым счётом сравните, где комиссия брокера ниже.

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • Некоторые приложения пишут: комиссия брокера для новичков равна нулю.

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
комиссия брокера là gì, nghĩa [komissiya brokera]: phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch | juin Sổ từ mở · juin.com