Chủ đềTỷ giá & FX

ค่านายหน้า

카나이나 · /kʰâː naːj.nâː/kha naai naa

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • ค่านายหน้าสูงกว่าที่คิดในการซื้อขายครั้งนั้น

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • เปรียบเทียบค่านายหน้าก่อนเปิดบัญชีใหม่

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • บางแอปยกเว้นค่านายหน้าให้ผู้ใช้ครั้งแรก

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ค่านายหน้า là gì, nghĩa [kha naai naa]: phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch | juin Sổ từ mở · juin.com