Chủ đềTỷ giá & FX

عمولة السمسرة

우물라트 삼사라 · /ʕuˈmuː.lat as.samˈsa.ra/umulat al-samsara

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • كانت عمولة السمسرة أعلى مما توقعت في تلك الصفقة.

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • قارن عمولة السمسرة قبل فتح حساب جديد.

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • تعفي بعض التطبيقات المستخدمين الجدد من عمولة السمسرة.

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm