Chủ đềTỷ giá & FX

biaya pialang

비아야 피알랑 · /ˈbi.a.ja piˈa.laŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • Pada transaksi itu, biaya pialang lebih tinggi dari yang saya duga.

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • Bandingkan biaya pialang sebelum membuka rekening baru.

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • Beberapa aplikasi membebaskan biaya pialang untuk pengguna pertama.

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm