Chủ đềTỷ giá & FX

taxa de corretagem

탁사 지 코레타젱 · /ˈtak.sɐ dʒi ko.ʁeˈta.ʒẽj/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • A taxa de corretagem foi maior do que eu esperava nessa operação.

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • Compare a taxa de corretagem antes de abrir uma conta nova.

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • Alguns apps isentam a taxa de corretagem para novos usuários.

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
taxa de corretagem là gì, nghĩa: phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch | juin Sổ từ mở · juin.com