Chủ đềTỷ giá & FX
maklergebühr
마클러게뷔어 · /ˈmaːklɐɡəˌfyːɐ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.
Ví dụ
Die Maklergebühr war bei diesem Handel höher als erwartet.
Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.
Vergleichen Sie die Maklergebühr, bevor Sie ein neues Konto eröffnen.
Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.
Manche Apps erlassen Erstnutzern die Maklergebühr.
Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.
Trong các ngôn ngữ khác
brokerage fee(Tiếng Anh)经纪费(Tiếng Trung)biaya pialang(Tiếng Indonesia)comisión de corretaje(Tiếng Tây Ban Nha)عمولة السمسرة(Tiếng Ả Rập)yuran broker(Tiếng Mã Lai)taxa de corretagem(Tiếng Bồ Đào Nha)중개수수료(Tiếng Hàn)commission de courtage(Tiếng Pháp)phí môi giới(Tiếng Việt)комиссия брокера(Tiếng Nga)仲介手数料(Tiếng Nhật)brokerage fee(Tiếng Philippines)ค่านายหน้า(Tiếng Thái)दलाली शुल्क(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.