Chủ đềTỷ giá & FX

maklergebühr

마클러게뷔어 · /ˈmaːklɐɡəˌfyːɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • Die Maklergebühr war bei diesem Handel höher als erwartet.

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • Vergleichen Sie die Maklergebühr, bevor Sie ein neues Konto eröffnen.

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • Manche Apps erlassen Erstnutzern die Maklergebühr.

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm