Chủ đềTỷ giá & FX

brokerage fee

브로커리지 피 · /ˈbro.kə.rɪdʒ fiː/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • Mas mataas kaysa inaasahan ang brokerage fee sa trade na iyon.

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • Ihambing ang brokerage fee bago magbukas ng bagong account.

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • May mga app na waives ang brokerage fee para sa first-time users.

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm