Chủ đềTỷ giá & FX
comisión de corretaje
코미시온 데 코레타헤 · /ko.miˈsjon de ko.reˈtaxe/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch
Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.
Ví dụ
La comisión de corretaje fue más alta de lo que esperaba en esa operación.
Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.
Compare la comisión de corretaje antes de abrir una cuenta nueva.
Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.
Algunas apps eximen de la comisión de corretaje a los nuevos usuarios.
Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.
Trong các ngôn ngữ khác
brokerage fee(Tiếng Anh)经纪费(Tiếng Trung)biaya pialang(Tiếng Indonesia)عمولة السمسرة(Tiếng Ả Rập)maklergebühr(Tiếng Đức)yuran broker(Tiếng Mã Lai)taxa de corretagem(Tiếng Bồ Đào Nha)중개수수료(Tiếng Hàn)commission de courtage(Tiếng Pháp)phí môi giới(Tiếng Việt)комиссия брокера(Tiếng Nga)仲介手数料(Tiếng Nhật)brokerage fee(Tiếng Philippines)ค่านายหน้า(Tiếng Thái)दलाली शुल्क(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.