Chủ đềTỷ giá & FX

brokerage fee

브로커리지 피 · /ˈbroʊkərɪdʒ fiː/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • The real estate agent charged a three percent brokerage fee on the house sale.

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • Before you trade stocks online, check whether a brokerage fee applies to each order.

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • We asked the insurance company to lower the brokerage fee on our new policy.

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm