Chủ đềTỷ giá & FX

yuran broker

유란 브로커 · /ˈju.ran ˈbro.kər/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phí trả cho môi giới để thu xếp giao dịch

Phổ biến ở cổ phiếu, bất động sản và sàn đổi tiền.

Ví dụ

  • Untuk dagangan itu, yuran broker lebih tinggi daripada jangkaan saya.

    Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.

  • Bandingkan yuran broker sebelum membuka akaun baharu.

    Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.

  • Sesetengah aplikasi mengetepikan yuran broker untuk pengguna baharu.

    Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm