Chủ đềTỷ giá & FX
카다르 파에다 · 카다ᄛᅳᅗᅡ에다흐 · /ˈkadar faˈedah/
kadar faedah
카다르 파에다/ˈkadar faˈedah/noun
chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
kos meminjam wang, biasanya peratus setahun
Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.
Pembezaan kadar antara negara boleh gerakkan kadar pertukaran.
Ví dụ
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.
Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.
Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.
Từ liên quan
金利(Tiếng Nhật)zinssatz(Tiếng Đức)อัตราดอกเบี้ย(Tiếng Thái)taxa de juro(Tiếng Bồ Đào Nha)금리(Tiếng Hàn)利率(Tiếng Trung)taux d'intérêt(Tiếng Pháp)tipo de interés(Tiếng Tây Ban Nha)lãi suất(Tiếng Việt)процентная ставка(Tiếng Nga)interest rate(Tiếng Philippines)interest rate(Tiếng Anh)suku bunga(Tiếng Indonesia)ब्याज दर(Tiếng Hindi)سعر الفائدة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.