Chủ đềTỷ giá & FX

interest rate

인터레스트 레이트 · /ˈɪn.trəst reɪt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm

Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.

Ví dụ

  • Itinaas ng central bank ang interest rate para pabagalin ang inflation.

    Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.

  • Ang mas mataas na interest rate ay maaaring umakit ng foreign capital inflows.

    Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.

  • Malapit na sumusunod ang mortgage costs sa policy interest rate.

    Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
interest rate là gì, nghĩa: chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm | juin Sổ từ mở · juin.com