Chủ đềTỷ giá & FX

سعر الفائدة

시으르 알파이다 · /siʕr al.faː.ʔi.da/si'r al-fa'ida

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm

Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.

Ví dụ

  • رفع البنك المركزي سعر الفائدة لكبح التضخم.

    Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.

  • قد يجذب سعر الفائدة الأعلى تدفقات رؤوس أموال أجنبية.

    Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.

  • تتبع تكاليف الرهن العقاري سعر الفائدة السياسي عن قرب.

    Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm