Chủ đềTỷ giá & FX

利率

리뤼 · /li⁵¹ lü⁵¹/lìlǜ

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm

Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.

Ví dụ

  • 央行为给通胀降温而上调了利率。

    Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.

  • 更高的利率可能吸引外资流入。

    Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.

  • 房贷成本紧跟政策利率。

    Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
利率 là gì, nghĩa [lìlǜ]: chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm | juin Sổ từ mở · juin.com