Chủ đềTỷ giá & FX
프라첸트나야 스타프카 · 브ᄛᅥ드ᄼᅦᆫ드너엇다ᅗᅳ커 · /prɐˈt͡sɛnt.nəjə ˈstaf.kə/
процентная ставка
프라첸트나야 스타프카/prɐˈt͡sɛnt.nəjə ˈstaf.kə/protsentnaya stavkanoun
chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
стоимость заимствования денег, обычно в процентах годовых
Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.
Разница ставок между странами может двигать курсы.
Ví dụ
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.
Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.
Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.
Từ liên quan
金利(Tiếng Nhật)zinssatz(Tiếng Đức)อัตราดอกเบี้ย(Tiếng Thái)taxa de juro(Tiếng Bồ Đào Nha)금리(Tiếng Hàn)利率(Tiếng Trung)taux d'intérêt(Tiếng Pháp)tipo de interés(Tiếng Tây Ban Nha)lãi suất(Tiếng Việt)interest rate(Tiếng Philippines)kadar faedah(Tiếng Mã Lai)interest rate(Tiếng Anh)suku bunga(Tiếng Indonesia)ब्याज दर(Tiếng Hindi)سعر الفائدة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.